不能不

bù néng bù bất năng bất

Hán Việt: bất năng bất · Pinyin: bù néng bù

Tổng quan

phải | không thể không

Cấu tạo: (bất) + (năng) + (bất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phải | không thể không

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 勢必,無法不。如:「對好朋友拜託的事,我不能不幫忙。」晉.陸機〈謝平原內史表〉:「所以臨難慷慨而不能不恨恨者。」

Eng

  • CC-CEDICT have to|cannot but
  • Cihui have to; cannot but