不騰騰 bù téng téng · bất đằng đằng Hán Việt: bất đằng đằng · Pinyin: bù téng téng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 騰 (đằng) + 騰 (đằng)Pinyinbù téng téngHán Việtbất đằng đằngCấu tạo不 + 騰 + 騰 · bất + đằng + đằng nghĩa thành phần: bất + đằng + đằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 气盛貌。Tân Hoa Tự Điển 1.气盛貌。