不臧
bất tang
Hán Việt: bất tang · Pinyin: bù zāng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不善。《詩經.小雅.小旻》:「謀臧不從,不臧覆用。」漢.張衡〈東京賦〉:「規摹踰溢,不度不臧。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不善,不良; 犹不吉。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不善,不良。 2.犹不吉。
Hán Việt: bất tang · Pinyin: bù zāng