不臭 bù chòu · bất xú Hán Việt: bất xú · Pinyin: bù chòu Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 臭 (xú)Pinyinbù chòuHán Việtbất xúCấu tạo不 + 臭 · bất + xú nghĩa thành phần: bất + xú