不至 bù zhì · bất chí Hán Việt: bất chí · Pinyin: bù zhì Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 至 (chí)Pinyinbù zhìHán Việtbất chíCấu tạo不 + 至 · bất + chí nghĩa thành phần: bất + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不到; 不必; 不至于,表示不会出现某种结果。Tân Hoa Tự Điển 1.不到。 2.不必。 3.不至于,表示不会出现某种结果。