不舒 bất thư Hán Việt: bất thư Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 舒 (thư)Hán Việtbất thưCấu tạo不 + 舒 · bất + thư nghĩa thành phần: bất + thư Nghĩa EngCihui 不舒 bùshū v.p. <Ch. med.> tense