不茶不飯
bất trà bất phạn
Hán Việt: bất trà bất phạn · Pinyin: bù chá bù fàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不思饮食。形容心事重重。
Eng
- Cihui 不茶不飯 ùchábùfàn f.e. neither drink nor eat
Hán Việt: bất trà bất phạn · Pinyin: bù chá bù fàn