不蕤 bù ruí · bất nhuy Hán Việt: bất nhuy · Pinyin: bù ruí Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 蕤 (nhuy)Pinyinbù ruíHán Việtbất nhuyCấu tạo不 + 蕤 · bất + nhuy nghĩa thành phần: bất + nhuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 无緌。谓无穗状饰物。蕤,通"緌"。Tân Hoa Tự Điển 1.无緌。谓无穗状饰物。蕤,通"緌"。