不亏 bất khuy Hán Việt: bất khuy Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 亏 (khuy)Hán Việtbất khuyCấu tạo不 + 亏 · bất + khuy nghĩa thành phần: bất + khuy Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不缺、不減。漢.揚雄〈長楊賦〉:「事罔隆而不殺,物靡盛而不虧。」晉.郭璞〈江賦〉:「保不虧而永固,稟元氣於靈和。」