不融 bù róng · bất dung Hán Việt: bất dung · Pinyin: bù róng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 融 (dung)Pinyinbù róngHán Việtbất dungCấu tạo不 + 融 · bất + dung nghĩa thành phần: bất + dung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不长久。Tân Hoa Tự Điển 1.不长久。