不衰的

bất suy đích

Hán Việt: bất suy đích

Tổng quan

không héo, không tàn đi, không phai, không phai nhạt; không quên được không mệt mỏi, không rã rời; không nao nung, không suy yếu, không kém đi (sự chú ý, sự quan tâm)

Cấu tạo: 不 (bất) + 衰 (suy) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không phai

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi unfading

Từ liên quan

Gần nghĩa

不衰减 · 不衰地 · 不衰 · 不衰落的 · 不衰退的 · 不衰弱地