不衰弱地 bất suy nhược địa Hán Việt: bất suy nhược địa Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 衰 (suy) + 弱 (nhược) + 地 (địa)Hán Việtbất suy nhược địaTừ loạitrạngCấu tạo不 + 衰 + 弱 + 地 · bất + suy + nhược + địa nghĩa thành phần: bất + suy + nhược + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không phaiMainlandKaggle Zh-Vi fadelesslyEngCihui fadelessly Từ liên quan Gần nghĩa不衰落的 · 不衰退的 · 不衰减 · 不衰地 · 不衰的