不见书传 bù jiàn shū zhuàn · bất kiến thư truyện Hán Việt: bất kiến thư truyện · Pinyin: bù jiàn shū zhuàn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 见 (kiến) + 书 (thư) + 传 (truyện)Pinyinbù jiàn shū zhuànHán Việtbất kiến thư truyệnCấu tạo不 + 见 + 书 + 传 · bất + kiến + thư + truyện nghĩa thành phần: bất + kiến + thư + truyện