不规矩 bất quy củ Hán Việt: bất quy củ Tổng quan như misbehaviour Cấu tạo: 不 (bất) + 规 (quy) + 矩 (củ)Hán Việtbất quy củCấu tạo不 + 规 + 矩 · bất + quy + củ nghĩa thành phần: bất + quy + củ Nghĩa ViệtCihui như misbehaviour