不规榘

bất quy củ

Hán Việt: bất quy củ

Tổng quan

như misbehaviour

Cấu tạo: 不 (bất) + 规 (quy) + 矩 (củ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hành vi sai trái

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi misbehavior

Từ liên quan

Gần nghĩa

不规则 · 不规矩 · 不规范 · 规榘地 · 规矩绳墨 · 规矩准绳 · 不规则地 · 不规则的