不言不語
bất ngôn bất ngữ
Hán Việt: bất ngôn bất ngữ · Pinyin: bù yán bù yǔ
Tổng quan
không nói một lời (thành ngữ) | giữ im lặng
Nghĩa
Việt
- Cihui không nói một lời (thành ngữ) | giữ im lặng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 沉默、不愛說話。《紅樓夢》第五九回:「這婆子雖來了幾日,見襲人不言不語,是好性子的。」
Eng
- CC-CEDICT to not say a word (idiom)|to keep silent
- Cihui to not say a word (idiom); to keep silent
ja
- JMdict silence