不託 bù tuō · bất thác Hán Việt: bất thác · Pinyin: bù tuō Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 託 (thác)Pinyinbù tuōHán Việtbất thácCấu tạo不 + 託 · bất + thác nghĩa thành phần: bất + thác