不认

bất nhận

Hán Việt: bất nhận

Tổng quan

1. không tiếp thu; không nhận; không tiếp nhận。不接受。 2. không thừa nhận; không nhận。不承認。

Cấu tạo: (bất) + (nhận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. không tiếp thu; không nhận; không tiếp nhận。不接受。 2. không thừa nhận; không nhận。不承認。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.不接受。如:「你亂加房錢,我可不認!」 2.不承認。如:「這輛車明明是你撞壞的,你不認也不行。」