不語
bất ngữ
Hán Việt: bất ngữ · Pinyin: bù yǔ
Tổng quan
(văn học) không nói
Nghĩa
Việt
- Cihui (văn học) không nói
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不說話、不談論。《三國演義》第九回:「允仰面跌足,半晌不語。」《紅樓夢》第六三回:「聽了這曲子,眼看著芳官不語。湘雲忙一手奪了,擲與寶釵。」
Eng
- CC-CEDICT (literary) not to speak
- Cihui (literary) not to speak
ja
- JMdict silence