不誣 bù wū · bất vu Hán Việt: bất vu · Pinyin: bù wū Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 誣 (vu)Pinyinbù wūHán Việtbất vuCấu tạo不 + 誣 · bất + vu nghĩa thành phần: bất + vu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不假、不欺騙。如:「權勢敗身,誠屬不誣。」