不谐 bất hài Hán Việt: bất hài Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 谐 (hài)Hán Việtbất hàiCấu tạo不 + 谐 · bất + hài nghĩa thành phần: bất + hài Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不調合、不協合。如:「人事不諧,是機關、組織發展的一大阻礙。」