不认

bất nhận

Hán Việt: bất nhận

Tổng quan

1. không tiếp thu; không nhận; không tiếp nhận。不接受。 2. không thừa nhận; không nhận。不承認。

Cấu tạo: (bất) + (nhận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. không tiếp thu; không nhận; không tiếp nhận。不接受。 2. không thừa nhận; không nhận。不承認。