不让
bất nhượng
Hán Việt: bất nhượng
Tổng quan
1. không từ chối; không khước từ。不遜讓;不推辭。 2. không đồng ý。不同意,不許。 我想幫幫忙,他還不讓呢。 tôi muốn giúp đỡ, nhưng anh ấy vẫn không đồng ý.
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. không từ chối; không khước từ。不遜讓;不推辭。 2. không đồng ý。不同意,不許。 我想幫幫忙,他還不讓呢。 tôi muốn giúp đỡ, nhưng anh ấy vẫn không đồng ý.