不请 bất thỉnh Hán Việt: bất thỉnh Tổng quan bất thỉnh (雜語)不請求也。☸ Cấu tạo: 不 (bất) + 请 (thỉnh)Hán Việtbất thỉnhCấu tạo不 + 请 · bất + thỉnh nghĩa thành phần: bất + thỉnh Nghĩa ViệtCihui bất thỉnh (雜語)不請求也。☸