不調

bù diào bất điều

Hán Việt: bất điều · Pinyin: bù diào

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + 調 (điều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不协调; 特指音调不和谐; 与人合不来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不协调。 2.特指音调不和谐。 3.与人合不来。