不象

bù xiàng bất tượng

Hán Việt: bất tượng · Pinyin: bù xiàng

Tổng quan

không giống

Cấu tạo: (bất) + (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không giống

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言不好;不象话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言不好;不象话。