不貳

bù èr bất nhị

Hán Việt: bất nhị · Pinyin: bù èr

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (nhị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 忠誠不懷二心。《楚辭.屈原.九章.惜誦》:「事君而不貳兮,迷不知寵之門。」《文選.張衡.思玄賦》:「恭夙夜而不貳兮,固終始之所服。」

Eng

  • Cihui 不貳 bù'èr v.p. faithful