不賴

bù lài bất lại

Hán Việt: bất lại · Pinyin: bù lài

Tổng quan

(khẩu ngữ) không tệ | tốt | ổn 方 khá tốt; khá; không kém; không khá。不壞;好。 字寫得不賴 chữ viết khá đẹp 今年的莊稼可真不賴 mùa màng năm nay khá tốt

Cấu tạo: (bất) + (lại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khẩu ngữ) không tệ | tốt | ổn 方 khá tốt; khá; không kém; không khá。不壞;好。 字寫得不賴 chữ viết khá đẹp 今年的莊稼可真不賴 mùa màng năm nay khá tốt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不壞、不差。如:「你做菜的手藝真不賴,色香味俱全。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不坏;好:字写得~|今年的庄稼可真~。

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) not bad|good|fine
  • Cihui (coll.) not bad; good; fine