不貳

bù èr bất nhị

Hán Việt: bất nhị · Pinyin: bù èr

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (nhị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.专一,无二心。 2.一律;没有差异。 3.不重复。参见"不贰过。" 4.没有差错。贰,通"忒"。

Eng

  • Cihui 不貳 bù'èr v.p. faithful