不資 bù zī · bất tư Hán Việt: bất tư · Pinyin: bù zī Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 資 (tư)Pinyinbù zīHán Việtbất tưCấu tạo不 + 資 · bất + tư nghĩa thành phần: bất + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 匮乏。指物资缺乏; 不可计数。Tân Hoa Tự Điển 1.匮乏。指物资缺乏。 2.不可计数。