不足觀 bất túc quan Hán Việt: bất túc quan Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 足 (túc) + 觀 (quan)Hán Việtbất túc quanCấu tạo不 + 足 + 觀 · bất + túc + quan nghĩa thành phần: bất + túc + quan Nghĩa EngCihui 不足觀 ùzúguān v.p. not worth watching