不輟

bù chuò bất xuyết

Hán Việt: bất xuyết · Pinyin: bù chuò

Tổng quan

không ngừng | liên tục

Cấu tạo: (bất) + (xuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không ngừng | liên tục

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不停止,繼續不斷。漢.揚雄〈長楊賦〉:「復三王之田,反五帝之虞;使農不輟耰,工不下機。」《初刻拍案驚奇》卷二七:「立心自此長齋念觀音不輟,以終其身。」

Eng

  • CC-CEDICT incessant|relentless
  • Cihui incessant; relentless