不辭
bất từ
Hán Việt: bất từ · Pinyin: bù cí
Tổng quan
không chối từ: không lời từ biệt/cáo từ/không chào chia tay/không từ biệt/không nề/không nề hà/không tư/không thoái thác
Nghĩa
Việt
- Cihui không chối từ: không lời từ biệt/cáo từ/không chào chia tay/không từ biệt/không nề/không nề hà/không tư/không thoái thác
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不告别:~而别;不推脱;不拒绝:~辛劳|万死~。