不辰

bất thần

Hán Việt: bất thần

Tổng quan

hông kể giờ giấc nào. Thình lình. bất thần bất thần ☆Không kể giờ giấc nào. Thình lình.

Cấu tạo: (bất) + (thần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hông kể giờ giấc nào. Thình lình. bất thần bất thần ☆Không kể giờ giấc nào. Thình lình.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不得其時。《詩經.大雅.桑柔》:「憂心慇慇,念我土宇;我生不辰,逢天僤怒。」