不还 bất hoàn Hán Việt: bất hoàn Tổng quan bất hoàn (術語)即不還向。又云不還果。☸ Cấu tạo: 不 (bất) + 还 (hoàn)Hán Việtbất hoànCấu tạo不 + 还 · bất + hoàn nghĩa thành phần: bất + hoàn Nghĩa ViệtCihui bất hoàn (術語)即不還向。又云不還果。☸