不跡

bù jì bất tích

Hán Việt: bất tích · Pinyin: bù jì

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不循法度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不循法度。