不造
bất tạo
Hán Việt: bất tạo · Pinyin: bù zào
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.不善、不淑。《詩經.周頌.閔予小子》:「閔予小子,遭家不造,嬛嬛在疚。」三國魏.曹植〈王仲宣誄〉:「皇家不造,京室隕顛。」 2.不往,不至。唐.韓愈〈送高閒上人序〉:「不造其堂,不嚌其胾。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不幸; 不往,不至。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不幸。 2.不往,不至。