不採 bất thải Hán Việt: bất thải Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 採 (thải)Hán Việtbất thảiCấu tạo不 + 採 · bất + thải nghĩa thành phần: bất + thải Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不理會。《清平山堂話本.簡貼和尚》:「宇文綬趕上來叫:『孺人,我歸了。』渾家不采,他又說兩聲,渾家又不采。」也作「不睬」。