不釋

bù shì bất thích

Hán Việt: bất thích · Pinyin: bù shì

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不舍弃; 不能消除;不能忘掉; 不宽宥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不舍弃。 2.不能消除;不能忘掉。 3.不宽宥。