不鏽 bù xiù · bất tú Hán Việt: bất tú · Pinyin: bù xiù Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 鏽 (tú)Pinyinbù xiùHán Việtbất túCấu tạo不 + 鏽 · bất + tú nghĩa thành phần: bất + tú