不闲

bất nhàn

Hán Việt: bất nhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (nhàn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不熟習、不熟練。三國魏.曹植〈與楊德祖書〉:「以孔璋之才,不閑於辭賦,而多自謂能與司馬長卿同。」