不階 bù jiē · bất giai Hán Việt: bất giai · Pinyin: bù jiē Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 階 (giai)Pinyinbù jiēHán Việtbất giaiCấu tạo不 + 階 · bất + giai nghĩa thành phần: bất + giai