不集

bù jí bất tập

Hán Việt: bất tập · Pinyin: bù jí

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无成就;不成功; 不栖止; 不齐一,不一致。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无成就;不成功。 2.不栖止。 3.不齐一,不一致。