不雙 bù shuāng · bất song Hán Việt: bất song · Pinyin: bù shuāng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 雙 (song)Pinyinbù shuāngHán Việtbất songCấu tạo不 + 雙 · bất + song nghĩa thành phần: bất + song