不霽 bù jì · bất tễ Hán Việt: bất tễ · Pinyin: bù jì Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 霽 (tễ)Pinyinbù jìHán Việtbất tễCấu tạo不 + 霽 · bất + tễ nghĩa thành phần: bất + tễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雨雪未晴; 比喻脸色难看。Tân Hoa Tự Điển 1.雨雪未晴。 2.比喻脸色难看。