不靜 bù jìng · bất tĩnh Hán Việt: bất tĩnh · Pinyin: bù jìng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 靜 (tĩnh)Pinyinbù jìngHán Việtbất tĩnhCấu tạo不 + 靜 · bất + tĩnh nghĩa thành phần: bất + tĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不安; 不靖。指作乱之事。Tân Hoa Tự Điển 1.不安。 2.不靖。指作乱之事。