不靜 bù jìng · bất tĩnh Hán Việt: bất tĩnh · Pinyin: bù jìng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 靜 (tĩnh)Pinyinbù jìngHán Việtbất tĩnhCấu tạo不 + 靜 · bất + tĩnh nghĩa thành phần: bất + tĩnh