不須 bất tu Hán Việt: bất tu Tổng quan không - cần phải: chờ đợi Cấu tạo: 不 (bất) + 須 (tu)Hán Việtbất tuCấu tạo不 + 須 · bất + tu nghĩa thành phần: bất + tu Nghĩa ViệtCihui không - cần phải: chờ đợiEngCihui 不須 bùxū aux. need not