不食
bất thực
Hán Việt: bất thực
Tổng quan
不吃。《論語.衛靈公》:「吾嘗終日不食。」西漢.王襃〈洞簫賦〉:「秋蜩不食,抱樸而長吟兮。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 không ăn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不吃。《論語.衛靈公》:「吾嘗終日不食。」西漢.王襃〈洞簫賦〉:「秋蜩不食,抱樸而長吟兮。」
Eng
- JMdict fasting
ja
- JMdict 不食(ふしょく)
Hán Việt: bất thực
不吃。《論語.衛靈公》:「吾嘗終日不食。」西漢.王襃〈洞簫賦〉:「秋蜩不食,抱樸而長吟兮。」