不食 bất thực Hán Việt: bất thực Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 食 (thực)Hán Việtbất thựcCấu tạo不 + 食 · bất + thực nghĩa thành phần: bất + thực Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不吃。《論語.衛靈公》:「吾嘗終日不食。」西漢.王襃〈洞簫賦〉:「秋蜩不食,抱樸而長吟兮。」jaJMdict fasting