不食言

bù shí yán bất thực ngôn

Hán Việt: bất thực ngôn · Pinyin: bù shí yán

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thực) + (ngôn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 守信,不違背自己所說的話。《公羊傳.僖公十年》:「何賢乎荀息?荀息可謂不食其言矣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不违背诺言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不违背诺言。

Eng

  • Cihui uphold promise