不飢不寒

bù jī bù hán bất cơ bất hàn

Hán Việt: bất cơ bất hàn · Pinyin: bù jī bù hán

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (cơ) + (bất) + (hàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不挨饿受冻。生活不愁温饱。